|
151
|
Giáo viên phổ thông (Cấp 1-2-3)
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Hà Nội |
100 |
24/03/2026 |
31/07/2026 |
|
152
|
Giáo viên Tin học
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Cần Thơ |
1 |
09/01/2026 |
31/07/2026 |
|
153
|
Giáo viên Robotics
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Cần Thơ |
2 |
30/01/2026 |
31/07/2026 |
|
154
|
CB Quản lý tài chính HSSV
|
Hành chính - Đảm bảo |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Gia Lai |
1 |
30/06/2026 |
27/07/2026 |
|
155
|
Chuyên gia - Giáo viên tiếng Anh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Tây Ninh |
1 |
23/06/2026 |
15/07/2026 |
|
156
|
Giáo viên Giáo dục thể chất
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Ninh Bình |
1 |
04/05/2026 |
15/07/2026 |
|
157
|
Giáo viên Âm nhạc
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Ninh Bình |
1 |
04/05/2026 |
15/07/2026 |
|
158
|
Giáo viên Hóa học
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Ninh Bình |
1 |
28/04/2026 |
15/07/2026 |
|
159
|
Giáo viên Ngữ văn
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Ninh Bình |
2 |
21/04/2026 |
15/07/2026 |
|
160
|
Giáo viên Bán trú
|
Công tác, dịch vụ học sinh/sinh viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Thanh Hóa |
2 |
13/04/2026 |
15/07/2026 |
|
161
|
Giám thị học đường
|
Giám thị |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Thanh Hóa |
1 |
13/04/2026 |
15/07/2026 |
|
162
|
Giáo viên Tiếng Anh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Huế |
3 |
13/07/2026 |
15/07/2026 |
|
163
|
Giám thị học đường
|
Giám thị |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Gia Lai |
1 |
21/05/2026 |
15/07/2026 |
|
164
|
Cán bộ Thư viện
|
Thông tin thư viện |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Gia Lai |
1 |
29/05/2026 |
15/07/2026 |
|
165
|
Giáo viên Toán
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Gia Lai |
1 |
26/03/2026 |
15/07/2026 |
|
166
|
Giáo viên Khoa học tự nhiên
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Gia Lai |
1 |
26/03/2026 |
15/07/2026 |
|
167
|
Giáo viên Lịch sử - Trường THPT FPT Hòa Lạc - Thỉnh giảng
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Hà Nội |
1 |
13/05/2026 |
15/07/2026 |
|
168
|
Giáo viên Kĩ năng mềm - FPT School Bắc Giang
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
22/04/2026 |
14/07/2026 |
|
169
|
Giáo viên Bán trú
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Tây Ninh |
5 |
06/05/2026 |
30/06/2026 |
|
170
|
Cán bộ Tâm lí học đường - FPT School Bắc Ninh
|
Công tác, dịch vụ học sinh/sinh viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
08/06/2026 |
30/06/2026 |
|
171
|
Giáo viên Tin học
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Cần Thơ |
1 |
19/06/2026 |
30/06/2026 |
|
172
|
Giáo viên Vật lý
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Cần Thơ |
1 |
19/06/2026 |
30/06/2026 |
|
173
|
Cán bộ Thư viện
|
Thông tin thư viện |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Hà Nội |
1 |
16/06/2026 |
30/06/2026 |
|
174
|
Cán bộ Công tác học sinh (Mảng sự kiện) - FPT School Bắc Giang
|
Công tác, dịch vụ học sinh/sinh viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
15/06/2026 |
30/06/2026 |
|
175
|
Cán bộ Tổ chức và Quản lí đào tạo (Giáo vụ) - FPT School Tây Hà Nội
|
Tổ chức và quản lí đào tạo/Khảo thí |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Hà Nội |
1 |
08/06/2026 |
30/06/2026 |
|
176
|
Giáo viên Ngữ văn
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Cần Thơ |
2 |
20/05/2026 |
30/06/2026 |
|
177
|
Giáo viên Hóa học - FPT School Bắc Giang
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
09/06/2026 |
30/06/2026 |
|
178
|
Cán bộ Hành chính - FPT School Bắc Giang
|
Hành chính - Đảm bảo |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
22/04/2026 |
30/06/2026 |
|
179
|
Giáo viên Ngữ văn
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Đà Nẵng |
2 |
30/05/2026 |
30/06/2026 |
|
180
|
Giáo viên Toán - FPT School Bắc Ninh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
28/05/2026 |
30/06/2026 |
|
181
|
Giáo viên Tiếng Anh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Huế |
7 |
05/05/2026 |
30/06/2026 |
|
182
|
Giáo viên Tiếng Anh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Ninh Bình |
2 |
22/05/2026 |
30/06/2026 |
|
183
|
Giáo viên Lịch sử
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Cần Thơ |
2 |
20/05/2026 |
30/06/2026 |
|
184
|
Giáo viên Kĩ năng mềm - FPT School Bắc Ninh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
11/05/2026 |
30/06/2026 |
|
185
|
Cán bộ Khảo thí
|
Tổ chức và quản lí đào tạo/Khảo thí |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Huế |
1 |
07/05/2026 |
30/06/2026 |
|
186
|
Giáo viên Ngữ văn
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Đà Nẵng |
1 |
06/05/2026 |
30/06/2026 |
|
187
|
Giáo viên Địa lý
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Đà Nẵng |
1 |
06/05/2026 |
30/06/2026 |
|
188
|
Giáo viên Ngữ văn
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Huế |
2 |
05/05/2026 |
30/06/2026 |
|
189
|
Giáo viên GDCD
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Huế |
2 |
05/05/2026 |
30/06/2026 |
|
190
|
Giáo viên Địa lý
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Huế |
2 |
05/05/2026 |
30/06/2026 |
|
191
|
Giáo viên Lịch sử
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Huế |
2 |
05/05/2026 |
30/06/2026 |
|
192
|
Giáo viên Bán trú - FPT School Bắc Ninh
|
Công tác, dịch vụ học sinh/sinh viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
02/05/2026 |
30/06/2026 |
|
193
|
Giáo viên Tin học - FPT School Tây Hà Nội
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Hà Nội |
1 |
02/05/2026 |
30/06/2026 |
|
194
|
Giáo viên Lịch sử part-time - FPT School Bắc Ninh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
27/04/2026 |
30/06/2026 |
|
195
|
Giáo viên Ngữ văn (Part-time và Full-time) - FPT School Bắc Ninh
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
2 |
21/04/2026 |
30/06/2026 |
|
196
|
Giáo viên Địa lí - FPT School Bắc Giang
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
22/04/2026 |
30/06/2026 |
|
197
|
Giáo viên Lịch sử - FPT School Bắc Giang
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
22/04/2026 |
30/06/2026 |
|
198
|
Giáo viên Sinh học - FPT School Bắc Giang
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
1 |
21/04/2026 |
30/06/2026 |
|
199
|
Giáo viên Toán - FPT School Bắc Giang
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Bắc Ninh |
2 |
21/04/2026 |
30/06/2026 |
|
200
|
Giáo viên Ngữ văn
|
Giáo viên |
Hệ thống Trường Phổ thông FPT (FPT Schools) |
Thanh Hóa |
2 |
13/04/2026 |
30/06/2026 |